使用当前浏览器访问考试宝,无法享受最佳体验,推荐使用 Chrome 浏览器进行访问。
Chưa
“还没有”,“尚未”
相关试题
单选题 Tôi không có công việc
没有工作
勾选答案看解析
单选题 cô mang bao nhiêu tiền?
cô mang bao nhiêu tiền?
你带了多少钱
单选题 có số điện thoại của cho bạn không?
có số điện thoại của cho bạn không?
你有电话号码吗?
单选题 Khoảng mười ngày
大概十天
单选题 Có
有
单选题 muốn ở lại Trung Quốc bao lâu?
打算在中国待多久?
单选题 ở Việt Nam làm công việc gì?
你在越南做什么工作?
单选题 đặt khách sạn chưa?
订酒店了吗?